Trong mẫu này, Lumie tách báo giá chạy quảng cáo thành bốn lớp: ngân sách nền tảng, phí dịch vụ, thuế/chứng từ và điều kiện làm thay đổi giá. Cách phân rã này giúp bộ phận mua hàng so sánh, kế toán kiểm tra và đội vận hành biết phần nào được phép tiêu trên nền tảng.
Bài này cung cấp một mẫu báo giá có thể sao chép, cùng cách điền cho Meta Ads, Google Ads hoặc TikTok Ads. Mẫu không phải bảng giá cố định của Lumie và không mặc định mọi khoản đều có cùng loại hóa đơn. Trước khi phát hành, agency cần để kế toán hoặc người phụ trách thuế rà soát giao dịch cụ thể. Với báo giá Meta Ads, cần đối chiếu thêm hóa đơn Facebook có được khấu trừ thuế GTGT không trước khi mô tả quyền lợi thuế.

Báo giá chạy quảng cáo khác bảng giá dịch vụ ở đâu?

Bảng giá thường trả lời “dịch vụ có những gói nào”. Báo giá trả lời một câu hỏi cụ thể hơn: với khách hàng, chiến dịch, thời gian và mô hình thanh toán này, ai làm gì, ai nhận tiền, khoản nào trả cho nền tảng, khoản nào là doanh thu dịch vụ và chứng từ nào được bàn giao. Nếu doanh nghiệp cần Lumie trực tiếp lập kế hoạch, triển khai và tối ưu Facebook/Instagram, hãy đối chiếu phạm vi dịch vụ chạy quảng cáo Facebook trước khi yêu cầu báo giá riêng.
| Tiêu chí | Bảng giá tham khảo | Báo giá gửi khách |
|---|---|---|
| Đối tượng | Nhiều khách hàng | Một pháp nhân hoặc dự án cụ thể |
| Ngân sách media | Có thể chỉ nêu ngưỡng | Phải ghi số tiền, kỳ chạy và cơ chế điều chỉnh |
| Phí dịch vụ | Có thể nêu từ mức nào đó | Ghi công thức, giá trị hoặc phạm vi tính phí |
| VAT/chứng từ | Ghi chú chung | Gắn với từng khoản và bên phát hành |
| Phạm vi | Mô tả khái quát | Có đầu việc, số lượng, phụ thuộc và loại trừ |
| Hiệu lực | Có thể dài hạn | Có ngày phát hành, thời hạn và điều kiện thay đổi |
Mẫu báo giá chạy quảng cáo cho khách doanh nghiệp

Phần trong ngoặc vuông là dữ liệu cần điền. Không giữ nguyên một trường nếu hai bên chưa xác nhận được nguồn dữ liệu hoặc người chịu trách nhiệm.
1. Thông tin báo giá
- Đơn vị báo giá: [tên pháp nhân, mã số thuế, địa chỉ].
- Khách hàng: [tên pháp nhân, mã số thuế, đầu mối].
- Mã báo giá: [mã duy nhất]; ngày phát hành: [ngày].
- Chiến dịch: [sản phẩm/dịch vụ, thị trường, nền tảng].
- Thời gian dự kiến: [ngày bắt đầu] đến [ngày kết thúc].
- Hiệu lực báo giá: đến [ngày/điều kiện].
2. Bảng chi phí

| STT | Hạng mục | Căn cứ tính | Giá trị trước thuế | Thuế/chứng từ | Bên phát hành | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngân sách quảng cáo trên [nền tảng] | [ngân sách/ngày × số ngày hoặc hạn mức kỳ] | […] | [xác nhận theo mô hình giao dịch] | [nền tảng/đối tác/khác] | Không phải phí quản lý nếu được tách riêng |
| 2 | Phí thiết lập | [một lần/phạm vi] | […] | […] | [agency] | [tracking, cấu trúc, tài sản…] |
| 3 | Phí quản lý và tối ưu | [cố định/theo ngân sách/theo bậc] | […] | […] | [agency] | Ghi mức tối thiểu/tối đa nếu có |
| 4 | Sản xuất nội dung/creative | [số lượng × đơn giá] | […] | […] | [agency/đối tác] | Ghi số vòng sửa và quyền sử dụng |
| 5 | Hạ tầng hoặc phí giao dịch | [công thức/phạm vi] | […] | […] | [đơn vị cung cấp] | Không gộp mơ hồ vào ngân sách media |
| 6 | Hạng mục phát sinh đã duyệt | [phiếu yêu cầu/phụ lục] | […] | […] | […] | Chỉ thực hiện sau xác nhận |
| Tổng thanh toán dự kiến | […] | Ghi rõ đã gồm/chưa gồm khoản nào | ||||
Điểm kiểm tra: cộng các dòng trong bảng phải ra đúng số tiền ở đề nghị thanh toán; số tiền đó lại phải khớp với hợp đồng/phụ lục, hóa đơn và báo cáo đối soát theo phạm vi đã thống nhất.
3. Phạm vi công việc

| Nhóm việc | Agency thực hiện | Khách hàng cung cấp/phê duyệt | Đầu ra |
|---|---|---|---|
| Chuẩn bị | [nghiên cứu, cấu trúc chiến dịch, kế hoạch đo lường] | [sản phẩm, giá, khu vực, chính sách, tài sản] | [media plan/cấu trúc] |
| Tracking | [phạm vi cài đặt hoặc kiểm tra] | [quyền website, CMP, CRM, người kỹ thuật] | [biên bản kiểm tra/sự kiện] |
| Creative | [viết, thiết kế, resize hoặc chỉ tư vấn] | [brand guide, nội dung pháp lý, phê duyệt] | [số lượng và định dạng] |
| Vận hành | [thiết lập, theo dõi, tối ưu] | [phản hồi lead, tồn kho, thay đổi giá] | [campaign/log thay đổi] |
| Báo cáo | [tần suất, trường dữ liệu, họp] | [đối chiếu lead/doanh thu] | [dashboard/báo cáo] |
Không dùng những cụm như “tối ưu toàn diện” hoặc “hỗ trợ đầy đủ” nếu không có danh sách đầu việc. Khi khách hỏi vì sao giá khác một nhà cung cấp khác, một phạm vi có thể đếm và kiểm tra được hữu ích hơn lời giải thích chung.
4. Điều kiện thanh toán và cấp ngân sách

- Khách chuyển [ngân sách/phí] vào [tài khoản nhận] trước [mốc kích hoạt].
- Agency chỉ cấp hoặc nạp ngân sách sau khi [tiền về/xác nhận chứng từ/hoàn tất quyền].
- Kỳ đối soát: [ngày/tuần/tháng], theo [múi giờ và nguồn dữ liệu].
- Số dư cuối kỳ được [chuyển tiếp/hoàn/khấu trừ] theo [điều kiện và thời hạn đã điền].
- Vượt ngân sách chỉ được thực hiện khi có [email/phiếu yêu cầu/phụ lục] từ người có thẩm quyền.
- Chênh lệch do tỷ giá, phí ngân hàng hoặc cách nền tảng ghi nhận được xử lý theo [nguồn tỷ giá, thời điểm và chứng từ].
Nếu agency đứng ra thanh toán hộ quảng cáo, báo giá phải nói rõ đây là mô hình dòng tiền nào. “Khách chuyển tiền cho agency” chưa đủ để kết luận toàn bộ tiền đó là phí dịch vụ hoặc có cùng cách lập chứng từ.
5. Nghiệm thu và thay đổi phạm vi
- Nghiệm thu việc triển khai bằng cấu trúc chiến dịch, quyền truy cập, log thay đổi và báo cáo; không biến chỉ số kinh doanh ngoài khả năng kiểm soát thành mặc định nghiệm thu duy nhất.
- Mỗi yêu cầu thêm nền tảng, thị trường, website, nhóm sản phẩm hoặc định dạng nội dung cần được đánh giá lại phạm vi.
- Thay đổi chính sách nền tảng, trạng thái tài khoản, lỗi tracking hoặc thiếu dữ liệu đầu vào cần có cơ chế thông báo và quyết định tiếp theo.
- Ghi người được quyền phê duyệt phát sinh và kênh lưu bằng chứng.
Cách tách ngân sách, phí dịch vụ và VAT để không gây hiểu nhầm

Ba câu hỏi nên được trả lời theo từng dòng tiền, không trả lời chung cho cả báo giá:
- Khoản tiền dùng để làm gì? Mua media trên nền tảng, trả công vận hành, sản xuất nội dung hay dùng hạ tầng?
- Ai là bên cung cấp hoặc nhận tiền? Nền tảng, agency ký với khách hay một đối tác khác?
- Chứng từ nào được bàn giao? Invoice nền tảng, hóa đơn điện tử của agency, biên bản đối soát, ủy nhiệm chi hay tổ hợp chứng từ khác?
Khung pháp lý về hóa đơn điện tử đã có cập nhật với Nghị định 254/2026/NĐ-CP và Thông tư 91/2026/TT-BTC, cùng có hiệu lực từ ngày 01/07/2026. Báo giá vì vậy nên định danh đúng giao dịch và bên phát hành thay vì sao chép câu “đã bao gồm VAT” từ một mẫu khác.
Khả năng kê khai hoặc khấu trừ thuế của khách hàng phụ thuộc giao dịch, hóa đơn, chứng từ, phương thức thanh toán, mục đích sử dụng và quy định áp dụng. Báo giá không nên cam kết trước kết quả thuế. Nếu agency cần một đối tác phối hợp về hạ tầng, dòng tiền và chứng từ theo phạm vi xác nhận, có thể xem trang hợp tác agency và xuất hóa đơn VAT của Lumie.
Ba mô hình báo giá thường gặp

Ba mô hình khác nhau ở người trực tiếp thanh toán media và bên cung cấp hạ tầng. Chọn mô hình trước rồi mới điền bảng chi phí; không dùng chung một luồng chứng từ cho cả ba.
Khách tự thanh toán trực tiếp cho nền tảng
Agency báo phí thiết lập, quản lý, creative và các dịch vụ liên quan. Ngân sách media là hạn mức kế hoạch, không cộng vào doanh thu dịch vụ nếu agency không nhận khoản đó. Cần ghi khách chịu trách nhiệm phương thức thanh toán, hạn mức và tình trạng billing.
Khách chuyển ngân sách qua agency
Báo giá phải mô tả dòng tiền và cơ chế đối soát chi tiết hơn: kỳ nạp, số đã tiêu, số dư, chênh lệch, chứng từ mỗi lớp và cách xử lý khi tài khoản dừng. Dùng thêm khung đối soát chi phí quảng cáo Meta nếu chiến dịch chạy trên hệ thống tài khoản của đối tác.
Agency dùng hạ tầng hoặc hạn mức của đối tác
Ngoài media và phí quản lý, báo giá có thể phát sinh phí hạ tầng/giao dịch theo thỏa thuận. Không nên giấu khoản này trong một nhãn “phí quảng cáo”. Cũng cần ghi rõ bên nào hỗ trợ tài khoản, ai tiếp nhận sự cố và điều gì xảy ra với số dư khi đổi tài khoản.
Ví dụ cách diễn đạt minh bạch
Ngân sách media dự kiến của kỳ là [số tiền], dùng cho [nền tảng/tài khoản/thị trường]. Phí quản lý của agency là [công thức hoặc giá trị], áp dụng cho phạm vi tại Phụ lục [x]. Thuế và chứng từ được xác định riêng cho từng hạng mục trong bảng báo giá. Chi phí phát sinh ngoài phạm vi chỉ thực hiện sau khi đầu mối có thẩm quyền của khách hàng xác nhận bằng [kênh].
Câu này không hứa kết quả quảng cáo, không nhập nhằng media với phí, đồng thời mở đường cho hợp đồng và phụ lục. Sau khi báo giá được chấp thuận, agency nên chuyển các cam kết quan trọng sang hợp đồng dịch vụ quảng cáo; không dùng báo giá như tài liệu duy nhất để xử lý mọi tranh chấp.
Checklist 12 điểm trước khi gửi báo giá

- Đúng tên pháp nhân, mã số thuế và người nhận.
- Có mã báo giá, ngày phát hành và thời hạn hiệu lực.
- Tách ngân sách media khỏi phí dịch vụ.
- Mỗi khoản có căn cứ tính và điều kiện thay đổi.
- Mỗi khoản ghi trạng thái thuế/chứng từ và bên phát hành.
- Phạm vi công việc đếm và nghiệm thu được.
- Nêu rõ đầu vào, quyền truy cập và nghĩa vụ phê duyệt của khách.
- Có lịch thanh toán, nạp ngân sách và đối soát.
- Có cách xử lý số dư, chênh lệch và hoàn/điều chỉnh.
- Có cơ chế duyệt phát sinh.
- Không dùng KPI dự kiến như cam kết chắc chắn nếu không có điều kiện tương ứng.
- Tổng tiền khớp giữa bảng chi tiết, đề nghị thanh toán và tài liệu ký kết.
Khi nào nên chuyển từ mẫu sang báo giá riêng?

Nên lập báo giá riêng khi thay đổi pháp nhân, nền tảng, mô hình thanh toán, thị trường, nguồn tài khoản, đơn vị phát hành chứng từ hoặc phạm vi creative/tracking. Một mẫu tốt giúp không bỏ sót trường; nó không thay thế việc xác minh giao dịch.
Với agency đang có khách doanh nghiệp nhưng vướng ở hạ tầng tài khoản, thanh toán hoặc chứng từ, Lumie có thể cùng rà soát theo cấu hình thực tế. Thông tin cần chuẩn bị gồm nền tảng, ngân sách dự kiến, pháp nhân ký, mô hình billing, chứng từ khách cần và phạm vi agency vẫn muốn tự quản lý. Sau khi làm rõ, hai bên mới xác định phần Lumie có thể hỗ trợ và điều kiện báo giá tương ứng.
Nội dung là khung vận hành/thương mại tham khảo, không thay thế tư vấn của kế toán, pháp chế hoặc cơ quan thuế cho giao dịch cụ thể.
Câu hỏi thường gặp
Các câu trả lời dưới đây giúp agency tránh ba lỗi phổ biến: gộp giá quá mức, chọn công thức phí không có điều kiện và ghi VAT chung cho nhiều dòng tiền.
Báo giá chạy quảng cáo có nên ghi một giá trọn gói?
Có thể trình bày tổng thanh toán để người mua dễ duyệt, nhưng phần chi tiết vẫn nên tách media, phí dịch vụ, thuế/chứng từ và hạng mục phát sinh. “Trọn gói” không nên làm mất khả năng đối soát.
Phí dịch vụ nên tính cố định hay theo phần trăm ngân sách?
Không có một công thức phù hợp mọi dự án. Chọn công thức phản ánh phạm vi và tải vận hành, rồi ghi rõ mức tối thiểu, bậc ngân sách, việc bao gồm/không bao gồm creative, tracking và báo cáo.
Có nên ghi “đã bao gồm VAT” cho toàn bộ báo giá?
Chỉ ghi khi đã xác định đúng từng giao dịch và chứng từ. Nếu báo giá gồm tiền nền tảng, phí agency và khoản của đối tác, cần làm rõ theo từng dòng thay vì dùng một chú thích chung dễ gây hiểu nhầm.
