Marketing Operating System · Hệ vận hành Marketing

Dịch vụ Marketing tổng thể cho doanh nghiệp

Dịch vụ Marketing tổng thể của Lumie nối mục tiêu kinh doanh với chiến lược, nội dung, đa kênh, dữ liệu và tài sản số trong một hệ vận hành có người chịu trách nhiệm. Mô hình phù hợp khi doanh nghiệp đã có đầu mối ra quyết định, sẵn sàng cung cấp dữ liệu nền và cần một phạm vi có thể phê duyệt, nghiệm thu và mở rộng.

  • Business brief có mục tiêu và người phê duyệt
  • Qualification trước khi phát triển proposal chuyên sâu
  • Tách chi phí Agency, media và bên thứ ba
  • Doanh nghiệp giữ quyền quản trị tài sản
GROWTH OPERATING MAPTừ mục tiêu đến quyết định

ĐANG RÀ SOÁT

MỤC TIÊU KINH DOANH
Tăng trưởng có thể giải trình

Thị trường · sản phẩm · doanh thu · biên lợi nhuận · năng lực tiếp nhận

  1. 01
    Market & strategyThị trường, phân khúc, định vị, ưu tiên

    CHỌN

  2. 02
    Demand & brandNội dung, PR, social, creator, tìm kiếm

    TẠO NHU CẦU

  3. 03
    Conversion & commercePaid media, trang đích, sàn, đội bán hàng

    CHUYỂN ĐỔI

  4. 04
    Retention & valueCRM, mua lại, cross-sell, trải nghiệm

    DUY TRÌ

  5. 05
    Data & governanceĐo lường, ngân sách, quyền và quyết định

    ĐIỀU HÀNH

RoadmapWorkstreamOwnerKPIAudit trail

Semantic boundary · Ranh giới dịch vụ

Marketing tổng thể không đồng nghĩa với làm mọi thứ

Ba mô hình có thể cùng dùng nhiều kênh nhưng khác nhiệm vụ, người chịu trách nhiệm và cách nghiệm thu. Chọn sai mô hình thường tạo ra phạm vi chồng chéo trước khi vấn đề hiệu suất xuất hiện.

ĐỘI NGŨ & NĂNG LỰC

Phòng Marketing thuê ngoài

Dành cho doanh nghiệp thiếu người quản lý hoặc đội thực thi và muốn một nhóm bên ngoài làm việc theo nhịp tuần/tháng như phần mở rộng của bộ máy.

  • Tập trung cơ cấu vai trò và năng lực còn thiếu
  • Phân công đội nội bộ với đội Agency
  • Retainer vận hành định kỳ
CHIẾN DỊCH & TRUYỀN THÔNG

Marketing truyền thông tích hợp

Dành cho một chiến dịch, đợt ra mắt hoặc RFP cần phối hợp chiến lược, sáng tạo, PR, người ảnh hưởng, paid media và đo lường trong một mốc cụ thể.

  • Tập trung campaign architecture
  • Proposal, production và media plan
  • Pitch, nghiệm thu và tổng kết chiến dịch

Business situations · Tình huống

Doanh nghiệp cần Marketing tổng thể khi điểm nghẽn nằm giữa nhiều nhóm

Một kênh hoạt động chưa tốt có thể chỉ là biểu hiện. Vấn đề gốc thường nằm ở cách chọn thị trường, định vị, tốc độ sản xuất, chất lượng điểm chuyển đổi, dữ liệu bán hàng hoặc quyền ra quyết định.

01

Nhiều kênh nhưng không có một ưu tiên chung

Social, quảng cáo, SEO, sàn và bán hàng đang chạy theo KPI riêng; khó biết ngân sách nào đang tạo giá trị hay chỉ tạo hoạt động.

02

Mở rộng sản phẩm, thị trường hoặc chuỗi điểm bán

Doanh nghiệp cần một chuẩn chiến lược và dữ liệu chung, đồng thời cho phép từng thị trường điều chỉnh thông điệp và nhịp triển khai.

03

Ban điều hành cần nhìn thấy logic đầu tư

Marketing phải giải thích quan hệ giữa mục tiêu, nhóm khách hàng, kênh, chi phí, chất lượng đầu ra và quyết định giữ–sửa–dừng–mở rộng.

04

Đội nội bộ mạnh nhưng thiếu năng lực theo lớp

Đội doanh nghiệp hiểu sản phẩm, nhưng mỗi giai đoạn lại cần thêm media, dữ liệu, creator, PR, sàn, landing page hoặc hạ tầng tài khoản.

05

Agency và nhà cung cấp đang tạo chi phí điều phối

Mỗi bên sở hữu một phần nhưng không ai chịu trách nhiệm cho hành trình chung, lịch thay đổi hoặc dữ liệu sau chuyển đổi.

06

Ngân sách tăng nhanh hơn năng lực quản trị

Quyền tài khoản, chứng từ, pacing (nhịp chi tiêu), phê duyệt và lịch sử thay đổi cần được chuẩn hóa trước khi mở rộng.

Qualification · Xác định mức độ phù hợp

Một đề xuất có giá trị bắt đầu từ brief đủ để ra quyết định

Lumie tiếp nhận scoping call (buổi làm rõ phạm vi) khi doanh nghiệp có mục tiêu, đầu mối phụ trách, thời điểm và khung đầu tư dự kiến. Vòng này dùng để xác định hai bên có phù hợp và cần đánh giá sâu tới đâu.

BUSINESS & DATA READINESS

Có bài toán kinh doanh và dữ liệu nền có thể kiểm tra

Brief chưa cần hoàn hảo, nhưng phải cho thấy sản phẩm, thị trường, mục tiêu, hoạt động đang chạy và điểm nghẽn đã quan sát. Baseline (mốc dữ liệu ban đầu) giúp phân biệt giả thuyết với sự thật vận hành.

  • Mục tiêu, sản phẩm và thị trường ưu tiên
  • Đội nội bộ, đối tác và tài sản hiện có
  • Dữ liệu tối thiểu hoặc giới hạn dữ liệu được nêu rõ
COMMERCIAL READINESS

Có khung đầu tư và điều kiện để triển khai thật

Investment envelope (khung đầu tư có thể phê duyệt) không phải báo giá cuối. Đây là căn cứ để Lumie chọn mức nghiên cứu, đội hình, nhịp sản xuất, phạm vi media và phương án quản trị tương xứng.

  • Khung đầu tư hoặc cơ chế phê duyệt ngân sách
  • Thời điểm khởi động và năng lực tiếp nhận đầu ra
  • Điều kiện thương mại, bảo mật và nghiệm thu

Scope architecture · Kiến trúc phạm vi

Lumie ghép phạm vi theo hệ quả kinh doanh, không theo danh sách dịch vụ

Mỗi workstream chỉ được đưa vào khi có vai trò trong hành trình và đầu vào đủ dùng. Nhóm công việc còn phải có người chịu trách nhiệm, đầu ra có thể nghiệm thu và dữ liệu để quyết định bước tiếp theo.

01STRATEGY

Chẩn đoán và kiến trúc tăng trưởng

Rà mục tiêu, thị trường, phân khúc, mô hình doanh thu, lợi thế sản phẩm và điểm nghẽn trước khi chọn kênh.

  • Business case và baseline
  • Ưu tiên theo quý/giai đoạn
  • Outcome tree và giả thuyết
02BRAND & DEMAND

Thương hiệu, nội dung và tạo nhu cầu

Xây hệ thông điệp và tài sản giúp thị trường hiểu, tin và nhớ đúng điều doanh nghiệp muốn sở hữu.

  • Định hướng nội dung và creative
  • Social, PR, KOL/KOC, video
  • Search demand và tài sản chuyên môn
03ACQUISITION

Paid media trong kiến trúc tổng thể

Phân vai Meta, Google, TikTok hoặc nền tảng phù hợp theo hành trình; tách rõ ngân sách media, phí và dữ liệu.

  • Media mix và pacing
  • Tài khoản, invoice và đối soát
  • Thử nghiệm và scaling có điều kiện
04CONVERSION

Điểm chuyển đổi và phối hợp bán hàng

Nối thông điệp, trang đích, biểu mẫu, cuộc gọi, đội bán hàng hoặc sàn thương mại để dữ liệu không dừng ở lượt nhấp.

  • Landing page và hành trình
  • Quy ước lead/đơn hàng
  • CRM và phản hồi chất lượng
05RETENTION

Duy trì khách hàng và giá trị vòng đời

Thiết kế nhịp nội dung, CRM, mua lại hoặc bán chéo khi dữ liệu và mô hình kinh doanh cho phép.

  • Phân nhóm khách hàng
  • Trigger và vòng đời
  • Đơn hoàn tất, mua lại, LTV
06DATA & GOVERNANCE

Dữ liệu, tài sản và quản trị

Thống nhất quyền, nguồn dữ liệu, định nghĩa chỉ số, lịch báo cáo, thay đổi và danh mục bàn giao.

  • Measurement plan và dashboard
  • RACI và audit trail
  • Quyền sở hữu tài sản số

Branding & Performance · Thương hiệu và hiệu suất

Branding & Performance vận hành trong cùng một hệ mục tiêu

Lumie không tách Branding và Performance thành hai tuyến chỉ gặp nhau ở báo cáo cuối kỳ. Mỗi mục tiêu được nối với vai trò kênh, nội dung cần sản xuất, điểm chuyển đổi và tín hiệu kinh doanh để doanh nghiệp biết đang đầu tư cho điều gì.

ONE OPERATING VIEWMột hệ mục tiêu, bốn lớp quyết định

Kênh chỉ được lựa chọn sau khi xác định vai trò trong hành trình. Cùng là Meta, Google, TikTok, YouTube, PR hay KOL/KOC nhưng cấu hình nội dung, điểm đến và cách đo sẽ khác ở từng lớp.

Vai trò của mục tiêu, kênh, nội dung và tín hiệu đo lường trong Marketing tổng thể
Lớp mục tiêu Vai trò kênh Nội dung và đầu ra Tín hiệu ra quyết định
01Xây nhận biết đúngBRAND SALIENCE Video, social, PR, creator, hiển thị và tìm kiếm được phối hợp để thị trường nhận ra đúng sản phẩm, định vị và lý do tin. Thông điệp chủ đạo, hệ creative, video, bài PR, nội dung người ảnh hưởng và trang thông tin nền. Độ phủ đúng nhóm, mức ghi nhớ, tìm kiếm thương hiệu, chất lượng tương tác và phản hồi thị trường.
02Tạo cân nhắcCONSIDERATION Search, nội dung chuyên sâu, remarketing (tiếp cận lại), review và landing page giải đáp rào cản trước quyết định. Nhóm nội dung theo pain point, bằng chứng sản phẩm, trang so sánh, bộ câu hỏi, tài sản nuôi dưỡng và tệp tiếp cận lại. Truy vấn có ý định, chất lượng phiên, hành động sâu, tỷ lệ quay lại và nhóm phản đối cần xử lý.
03Chuyển đổi có kiểm soátACQUISITION Meta, Google, TikTok hoặc nền tảng phù hợp dẫn về điểm chuyển đổi; ngân sách được phân theo chất lượng đầu ra thay vì chỉ theo lượt nhấp. Media plan (kế hoạch phân bổ ngân sách và kênh), bộ quảng cáo, landing page, biểu mẫu, tracking và quy ước xử lý lead/đơn hàng. CAC (chi phí có một khách hàng mới), ROAS (doanh thu trên chi phí quảng cáo), tỷ lệ đủ chuẩn, doanh thu và biên khi dữ liệu cho phép.
04Duy trì và mở rộng giá trịRETENTION CRM, email, nội dung sở hữu, social và tệp khách hàng tạo nhịp mua lại, gia hạn, bán chéo hoặc giới thiệu. Phân nhóm vòng đời, kịch bản chăm sóc, trigger (điều kiện kích hoạt), nội dung giữ chân và danh sách thử nghiệm. Tỷ lệ hoàn tất, mua lại, gia hạn, LTV (giá trị vòng đời khách hàng) và nguyên nhân rời bỏ.

01

Kiến trúc chiến dịch và kênh

Vai trò từng kênh, đối tượng, thông điệp, điểm đến, phụ thuộc và điều kiện chuyển bước.

02

Hệ creative và nội dung

Ma trận nội dung theo hành trình, định dạng, sản lượng, lịch duyệt và quyền sử dụng tài sản.

03

Paid media và hạ tầng

Tài khoản, phân quyền, ngân sách, invoice, tracking, đối soát và lịch sử thay đổi có thể truy vết.

04

Báo cáo để ra quyết định

Dashboard, nhịp báo cáo, cảnh báo, giả thuyết và đề xuất giữ–sửa–dừng–mở rộng theo dữ liệu.

Operating cadence · Nhịp điều hành

Từ chẩn đoán đến một roadmap có thể phê duyệt và điều chỉnh

Marketing tổng thể không khởi động bằng một lịch đăng. Mỗi giai đoạn cần tạo ra một quyết định, một tập tài liệu và điều kiện chuyển bước đủ rõ.

  1. 01
    DIAGNOSE

    Rà business case và hiện trạng

    Đọc mục tiêu, sản phẩm, thị trường, hoạt động cũ, dữ liệu, tài sản, đội ngũ và giới hạn vận hành.

    Đầu ra: baseline & gap map

  2. 02
    ARCHITECT

    Thiết kế kiến trúc và portfolio công việc

    Xác định phân khúc, hành vi, thông điệp, vai trò từng workstream và giả thuyết cần kiểm tra.

    Đầu ra: strategic architecture

  3. 03
    PLAN

    Khóa roadmap, ngân sách và trách nhiệm

    Lập thứ tự ưu tiên, mốc công việc, RACI (bảng phân vai), nguồn lực, cách phê duyệt và nguyên tắc đổi phạm vi.

    Đầu ra: roadmap & operating plan

  4. 04
    EXECUTE

    Triển khai theo đợt có kiểm soát

    Sản xuất, phân phối và tối ưu theo backlog đã chốt; mọi thay đổi quan trọng được ghi cùng người yêu cầu và lý do.

    Đầu ra: assets & worklog

  5. 05
    LEARN

    Đo, giải thích và tái phân bổ

    Đối chiếu dữ liệu Marketing với chất lượng khách hàng, bán hàng hoặc kết quả phù hợp để quyết định giữ, sửa, dừng hay mở rộng.

    Đầu ra: decision report

Một roadmap không phải hợp đồng đóng cứng.Giả định có thể thay đổi khi sản phẩm, thị trường hoặc dữ liệu thay đổi. Điều cần giữ ổn định là mục tiêu, quyền ra quyết định, cách ghi nhận thay đổi và tiêu chuẩn để tái phân bổ.

Lumie capability system · Hệ năng lực

Thế mạnh của Lumie nằm ở chỗ nối chuyên môn với hạ tầng triển khai

Doanh nghiệp không chỉ cần một bản chiến lược. Khi kế hoạch đi vào thực tế, tài khoản, chứng từ, quyền quản trị, nhà cung cấp, tài sản nội dung và dữ liệu phải cùng đi qua một hệ phối hợp.

01

Paid media ở quy mô đa nền tảng

Lumie có kinh nghiệm vận hành Meta, Google, TikTok và các nền tảng số lớn; lập vai trò kênh, kiểm soát ngân sách, thử nghiệm và đối soát theo phạm vi.

02

Hạ tầng tài khoản, invoice và chứng từ

Phạm vi có thể kết nối tài khoản Agency/Invoice, quy trình đối soát, hóa đơn và quyền sử dụng khi doanh nghiệp cần mở rộng có kiểm soát.

03

Nội dung, PR và creator trong cùng lịch

Creative, social, báo chí, KOL/KOC và quyền sử dụng nội dung được đặt trong cùng kiến trúc thông điệp thay vì mua rời từng đầu việc.

04

Tài sản số và khả năng bàn giao

Lumie rà quyền tài khoản, nguồn dữ liệu, file, lịch sử thay đổi và điểm phụ thuộc để doanh nghiệp không mất quyền kiểm soát khi đổi đội ngũ.

05

Trang đích, website và điểm tiếp nhận

Thông điệp và traffic được nối với trang đích, biểu mẫu, cuộc gọi, sàn hoặc quy trình bán hàng phù hợp với sản phẩm.

06

Kinh nghiệm theo ngành và hành trình mua

Hệ trang dịch vụ theo ngành giúp đội dự án đi sâu vào điều kiện ra quyết định, ràng buộc và dữ liệu riêng thay vì áp dụng một playbook chung.

Chọn dịch vụ theo ngành và nhu cầu →

Governance · Quản trị

Ngân sách lớn hơn đòi hỏi quyền, dữ liệu và trách nhiệm rõ hơn

Governance là cơ chế quản trị mục tiêu, ngân sách, quyền phê duyệt, dữ liệu và trách nhiệm. Đây là lớp giúp Ban điều hành, Marketing, Sales, Finance và Agency cùng nhìn một sự thật vận hành thay vì tranh luận từ các báo cáo riêng.

Lumie không mặc định một chỉ số Marketing là kết quả kinh doanh. Nguồn dữ liệu, cửa sổ đo, độ trễ bán hàng và phần ngoài quyền kiểm soát cần được ghi rõ trước khi dùng số liệu để đổi ngân sách.

01

Outcome & KPI treeNối mục tiêu kinh doanh với chỉ số dẫn dắt, đầu ra kênh và tín hiệu cảnh báo.
02

RACI và quyền phê duyệtAi làm, ai duyệt, ai chịu trách nhiệm cuối và ai cần được thông báo.
03

Budget controlPhân bổ, pacing, ngưỡng thay đổi, đối soát và tách phí rõ ràng.
04

Audit trailLịch sử có thể truy vết: giả thuyết, thay đổi, người yêu cầu, căn cứ và kết quả.
05

Quyền sở hữu tài sảnTài khoản, dữ liệu, file nguồn, quyền sử dụng, thời hạn lưu và danh mục bàn giao.
06

Risk & escalationMức độ sự cố, đầu mối xử lý, SLA (cam kết mức độ dịch vụ) và cơ chế chuyển cấp.

Engagement model · Cấu trúc hợp tác

Chọn mô hình theo quyền điều phối và thời hạn của bài toán

Marketing tổng thể có thể bắt đầu bằng một dự án kiến tạo hệ thống, một hợp đồng vận hành định kỳ hoặc vai trò Lead Agency phối hợp nhiều bên. Mỗi mô hình cần ranh giới trách nhiệm khác nhau.

PAID DISCOVERY / TRANSFORMATION

Dự án chẩn đoán và thiết lập

Phù hợp khi doanh nghiệp cần rà lại kiến trúc, dữ liệu, kênh và tài sản trước khi khóa roadmap hoặc quyết định đội triển khai dài hạn. Đây là giai đoạn chuyên môn có phạm vi, đầu ra và điều kiện thương mại riêng.

  • Phạm vi và mốc bàn giao cố định
  • Thiết lập baseline, roadmap, governance
  • Có thể chuyển giao cho nội bộ hoặc bước sang retainer
INTEGRATED RETAINER

Vận hành tổng thể theo kỳ

Phù hợp khi portfolio công việc cần được điều phối liên tục theo tháng/quý và tái phân bổ theo lịch kinh doanh cùng dữ liệu.

  • Một đầu mối và nhịp điều hành định kỳ
  • Backlog, capacity và output được chốt
  • Thay đổi phạm vi qua quy trình
LEAD AGENCY / HYBRID

Lumie phối hợp đội nội bộ và đối tác

Doanh nghiệp giữ chuyên môn sản phẩm; Lumie sở hữu kiến trúc hoặc một số workstream, đồng thời điều phối các bên theo RACI đã thống nhất.

  • Không thay thế phần đang vận hành ổn định
  • Đầu mối rõ cho từng nhóm công việc
  • Một lịch duyệt và khung dữ liệu chung

Working contract · Điều kiện phối hợp

Đầu vào, phần Lumie làm và đầu ra phải kiểm tra được

Một hợp đồng “Marketing tổng thể” nhưng không nêu ranh giới sẽ tạo ra kỳ vọng không thể quản trị. Lumie làm rõ ba phía trước khi chốt phạm vi.

A

Đầu vào từ phía doanh nghiệp

  • Mục tiêu kinh doanh, sản phẩm và thị trường ưu tiên
  • Dữ liệu hiện có, baseline và cách Sales/vận hành xử lý đầu ra
  • Danh mục tài khoản, tài sản, nhà cung cấp đang dùng
  • Người phê duyệt chuyên môn, chi phí và pháp lý
  • Khung đầu tư và thời điểm cần ra quyết định
B

Phạm vi Lumie nhận vận hành

  • Rà hiện trạng và làm rõ giả định
  • Thiết kế kiến trúc, roadmap và portfolio workstream
  • Tổ chức đội hình, lịch triển khai và cơ chế quản trị
  • Triển khai phần chuyên môn đã nhận
  • Báo cáo, cảnh báo rủi ro và đề xuất quyết định
C

Tài sản và quyết định được bàn giao

  • Strategic architecture và roadmap theo giai đoạn
  • Scope of Work, RACI, backlog và lịch duyệt
  • Tài sản nội dung, chiến dịch, cấu hình hoặc tài liệu theo scope
  • Dashboard/báo cáo quyết định và nhật ký thay đổi
  • Danh mục quyền, dữ liệu, file và hồ sơ bàn giao

Decision FAQ · Câu hỏi ra quyết định

Những điều cần rõ trước khi chọn Agency Marketing tổng thể

Câu trả lời cuối cùng phụ thuộc mô hình doanh thu, đội nội bộ, dữ liệu và mức độ sẵn sàng của tài sản. Đây là các nguyên tắc Lumie dùng để sàng lọc phạm vi ban đầu.

Doanh nghiệp đã có phòng Marketing nội bộ có cần dịch vụ tổng thể không?

Có thể phù hợp nếu đội nội bộ cần một đối tác thiết kế kiến trúc chung, bổ sung năng lực chuyên sâu hoặc điều phối các nhà cung cấp. Nội bộ nên giữ hiểu biết sản phẩm và quyền quyết định; Lumie chỉ nhận phần có đầu mối, đầu ra và ranh giới rõ.

Marketing tổng thể có bắt buộc triển khai mọi kênh không?

Không. Số kênh không chứng minh tính tổng thể. Một phạm vi tốt chọn ít nhóm công việc nhưng nối được mục tiêu, hành trình, dữ liệu và quyền quyết định; chỉ mở rộng khi có giả thuyết và năng lực tiếp nhận phù hợp.

Phí dịch vụ có bao gồm ngân sách quảng cáo và sản xuất không?

Không nên mặc định. Phí Agency, ngân sách media, sản xuất, KOL/KOC, công cụ và bên thứ ba cần được tách thành các dòng có giả định, điều kiện đối soát và người phê duyệt.

Lumie báo giá Marketing tổng thể theo cách nào?

Báo giá phụ thuộc số workstream, mức độ phức tạp, thị trường, sản lượng, quyền điều phối, dữ liệu, hạ tầng và đội nội bộ. Lumie rà business brief, khung đầu tư và điều kiện triển khai trước khi đề xuất cấu trúc; không dùng một gói đóng sẵn cho mọi doanh nghiệp.

Lumie có lập kế hoạch hoặc proposal miễn phí ở vòng đầu không?

Không. Qualification chỉ xác định mức độ phù hợp, giả định chính và bước đánh giá tiếp theo. Strategy, channel mix, media plan, creative route hoặc proposal có thể sử dụng độc lập chỉ được phát triển sau khi hai bên thống nhất phạm vi và điều kiện thương mại; với bài toán phức tạp, Lumie có thể đề xuất paid discovery.

Doanh nghiệp nên bắt đầu bằng dự án hay retainer?

Nếu hiện trạng, dữ liệu và quyền còn chưa rõ, dự án chẩn đoán–thiết lập thường an toàn hơn. Nếu doanh nghiệp đã có baseline, đầu mối và lịch kinh doanh rõ, retainer có thể đi thẳng vào roadmap vận hành. Quyết định được chốt sau bước rà phạm vi.

Lumie có thể tham gia quy trình lựa chọn Agency không?

Có thể, tùy phạm vi và điều kiện tham gia. Với RFP hoặc chiến dịch truyền thông, doanh nghiệp nên gửi yêu cầu qua email để Lumie đánh giá hồ sơ, mốc thời gian và mức độ phù hợp. Phần proposal/pitch được trình bày sâu tại trang Marketing truyền thông tích hợp.

Business brief · Bước tiếp theo

Gửi business brief để bắt đầu bước qualification

Email theo domain doanh nghiệp giúp Lumie xác minh đầu mối, giữ mạch trao đổi giữa Ban điều hành, Marketing, Sales và Procurement, đồng thời tiếp nhận tài liệu theo cơ chế bảo mật phù hợp.