Agency chạy Facebook Ads cho khách nhưng không có hóa đơn đầu vào: xử lý thế nào?

Nếu agency chạy Facebook Ads cho khách nhưng không có hóa đơn đầu vào, không nên mua hoặc tìm hóa đơn để khớp với khoản tiền đã chi. Trước hết, agency cần xác định ai mua quảng cáo, ai thanh toán cho Meta và khoản tiền nhận từ khách là tiền chi theo ủy quyền hay doanh thu của gói dịch vụ. Hợp đồng, dòng tiền, dữ liệu tài khoản, nghiệm thu và hóa đơn phải cùng phản ánh đúng một giao dịch thực tế.

Cách xử lý gồm bốn bước: xác định ai mua và ai thanh toán quảng cáo; chọn đúng mô hình giao dịch; tách ngân sách khỏi phí dịch vụ; hoàn thiện hợp đồng, chứng từ và bảng đối soát. Nếu chưa biết trường hợp của mình thuộc mô hình nào, xem bảng bốn tình huống agency thiếu hóa đơn đầu vào trước khi nhận hoặc chuyển tiền.

Bài viết này tập trung vào việc tổ chức hồ sơ và dòng tiền khi agency hoặc đội tiếp thị thuê ngoài thanh toán chi phí quảng cáo Meta (Meta Ads) cho khách hàng. Nội dung không thay thế ý kiến của đơn vị tư vấn thuế đối với hồ sơ cụ thể.

Để không chuyển nhầm nghĩa vụ thuế sang khách hàng, agency cần phân biệt self-service, monthly invoicing và giao dịch qua agency trước khi lập đối soát.

Sơ đồ bốn câu hỏi xác định bản chất giao dịch khi agency thanh toán quảng cáo Meta cho khách
Xác định người mua, người thanh toán, bản chất khoản tiền và bộ hồ sơ trước khi xử lý hóa đơn.

Vì sao agency thiếu hóa đơn đầu vào khi thanh toán quảng cáo cho khách?

Cơ quan kế toán và thuế nhìn vào bản chất giao dịch, không chỉ nhìn tên gọi “thu hộ” hoặc “nạp hộ”. Khi agency nhận tiền, quản lý tài khoản và phân bổ ngân sách, hồ sơ phải giải thích được phần việc agency cung cấp. Nếu agency chỉ thanh toán theo ủy quyền, hợp đồng và dữ liệu đối soát phải tách ngân sách của khách khỏi phí agency được hưởng.

Vì vậy, không nên kết luận rằng mọi khoản tiền chuyển qua tài khoản agency đều chắc chắn bị tính là doanh thu. Cũng không nên cho rằng ghi chữ “thu hộ” trong nội dung chuyển khoản là đủ. Kế toán cần đối chiếu hợp đồng, chủ thể đứng tên tài khoản quảng cáo, hóa đơn, chứng từ thanh toán và báo cáo chi tiêu thực tế.

Ba mô hình dòng tiền quảng cáo cần phân biệt

Sơ đồ ba mô hình dòng tiền gồm khách trả Meta, agency chi theo ủy quyền và agency bán gói dịch vụ
Ba mô hình có người mua, người trả tiền, phạm vi dịch vụ và hồ sơ đối soát khác nhau.

Doanh nghiệp thanh toán trực tiếp cho Meta

Doanh nghiệp tự đứng tên thông tin thanh toán và trả tiền cho Meta bằng phương thức của mình. Agency chỉ cung cấp dịch vụ tư vấn hoặc vận hành và xuất hóa đơn cho phần phí dịch vụ. Mô hình này giúp tách tiền truyền thông khỏi doanh thu của agency. Tuy nhiên, doanh nghiệp phải tự tổ chức chứng từ nền tảng, sao kê và hồ sơ thuế liên quan.

Agency nhận ngân sách và thanh toán theo ủy quyền

Khách hàng chuyển một khoản ngân sách để agency thanh toán hoặc phân bổ vào các tài khoản quảng cáo được thống nhất. Hợp đồng cần nêu rõ agency nhận tiền theo ủy quyền hay nhân danh chính mình, phương thức xác định số tiền đã chi và cách xử lý phần dư. Bảng đối soát phải nối được khoản khách chuyển với tài khoản quảng cáo, Trang Facebook, chiến dịch và kỳ phát sinh tương ứng.

Agency cung cấp gói dịch vụ gồm cả ngân sách quảng cáo

Agency bán một đầu ra dịch vụ đã bao gồm chi phí truyền thông, phí vận hành hoặc các phần việc khác. Khi đó, cách lập hóa đơn và ghi nhận không thể chỉ dựa trên tỷ lệ phí agency mong muốn giữ lại. Phạm vi dịch vụ, giá trị hợp đồng, điều kiện nghiệm thu và hóa đơn phải phản ánh thống nhất cùng một giao dịch.

Trước khi chọn cách vận hành, hai bên nên dùng mẫu hợp đồng dịch vụ quảng cáo làm danh sách kiểm tra, sau đó điều chỉnh theo đúng vai trò và giao dịch thực tế.

Agency xuất hóa đơn cả ngân sách quảng cáo hay chỉ phí dịch vụ?

Agency bán gói quảng cáo gồm ngân sách thì lập hóa đơn theo giá dịch vụ đã bán; nếu chỉ bán dịch vụ vận hành thì lập hóa đơn cho phí vận hành. Khoản thu hộ thực sự cần được tách riêng và chứng minh bằng hồ sơ. Không chọn phạm vi hóa đơn chỉ theo số tiền khách chuyển hoặc tỷ lệ lợi nhuận agency giữ lại.

Sơ đồ xác định phạm vi hóa đơn theo ba vai trò thực tế của khách hàng và agency
Phạm vi hóa đơn phải đi cùng vai trò, dòng tiền, dữ liệu Meta và nghiệm thu của giao dịch thực tế.
Mô hình thực tế Phạm vi hóa đơn của agency Hồ sơ cần tách rõ
Khách mua trực tiếp từ Meta; agency chỉ vận hành Phí tư vấn/vận hành do agency cung cấp, không phải cả ngân sách Meta. Chứng từ Meta và thanh toán của khách; hợp đồng, nghiệm thu và hóa đơn phí agency.
Agency chỉ nhận và chi theo ủy quyền Phí dịch vụ riêng nếu có. Chỉ loại phần thu hộ khỏi phạm vi hóa đơn khi đúng bản chất và đáp ứng quy định, không chỉ vì hợp đồng đặt tên “thu hộ”. Chủ thể mua dịch vụ; ủy quyền; chứng từ thu, chi; số đã chi, số hoàn; chứng từ nền tảng và phí agency.
Agency mua đầu vào và bán gói quảng cáo cho khách Giá dịch vụ agency bán, bao gồm ngân sách nếu ngân sách là thành phần của gói; không chỉ phần chênh lệch giữ lại. Hợp đồng gói dịch vụ, đầu vào của agency, đối soát và hóa đơn agency phát hành cho khách.

Căn cứ phân biệt giá dịch vụ và thu hộ: khoản 1 Điều 14 Nghị định 181/2025/NĐ-CP quy định về khoản phí được hưởng và khoản thu không liên quan đến hoạt động bán hàng, cung cấp dịch vụ. Xem hướng dẫn giá tính thuế GTGT của Cục Thuế. Với hóa đơn điện tử, điểm c khoản 8 Điều 7 Nghị định 254/2026/NĐ-CP quy định trường hợp khoản thu không liên quan đến hoạt động bán hàng, cung cấp dịch vụ, gồm thu hộ, không phải sử dụng hóa đơn điện tử.

Bảng trên là cách áp dụng theo từng mô hình, không phải xác nhận mọi khoản “nạp hộ quảng cáo” đều được miễn lập hóa đơn. Nếu agency đứng tên mua đầu vào và bán lại dịch vụ, không tự chuyển khoản đó thành thu hộ để chỉ xuất hóa đơn phần phí. Kế toán cần kiểm tra hợp đồng và chứng từ thực tế trước khi áp dụng.

Cần chốt những khoản nào để biết tổng tiền phải trả?

Sơ đồ tách ngân sách quảng cáo, phí dịch vụ, thuế trên hóa đơn và khoản điều chỉnh
Ngân sách, phí dịch vụ, thuế trên hóa đơn và khoản điều chỉnh cần được trình bày thành các dòng riêng.
  • Ngân sách: số tiền dành cho quảng cáo; đang tính theo chi tiêu thực tế hay tiền cấp trước; đã gồm thuế nền tảng chưa.
  • Phí dịch vụ: phần việc, cách tính và mức tối thiểu nếu có; tính trên cơ sở nào, trước hay sau thuế.
  • Thuế trên hóa đơn: đúng loại dịch vụ, chủ thể và kỳ phát sinh; tránh cộng lại khoản thuế đã nằm trong giá.
  • Khoản điều chỉnh: số dư đầu kỳ, tiền đã chuyển, hoàn tiền, chênh lệch tỷ giá và số còn phải thanh toán.

Yêu cầu một bảng tính cùng kỳ thể hiện từng khoản trên và giá trị hóa đơn dự kiến. Số tiền nạp, chi tiêu Meta và giá trị hóa đơn có thể khác nhau nhưng phải giải thích được; tách số liệu để đối soát không đồng nghĩa được loại ngân sách khỏi hóa đơn của gói dịch vụ.

Bốn tình huống agency cần phân biệt khi thiếu hóa đơn đầu vào quảng cáo

Không xử lý bằng cách mua hoặc tìm một hóa đơn để khớp với khoản tiền đã chạy. Agency cần xác định lại ai mua quảng cáo, ai thanh toán cho Meta, agency đang thu hộ hay bán gói dịch vụ; sau đó làm cho hợp đồng, dòng tiền, dữ liệu tài khoản, nghiệm thu và hóa đơn cùng mô tả một giao dịch thực tế.

Ví dụ, khách muốn agency tự chạy nhưng yêu cầu hóa đơn và dữ liệu theo từng pháp nhân, trong khi agency trả Meta qua nhiều tài khoản hoặc thẻ khác nhau. Vấn đề không chỉ là chưa có tài khoản Invoice. Agency phải làm rõ chuỗi mua đầu vào, bán dịch vụ, phân bổ chi tiêu và nghiệm thu của chính hợp đồng đó.

Bản đồ phân loại bốn tình huống thiếu hóa đơn đầu vào khi agency chạy quảng cáo cho khách
Xử lý từ bản chất giao dịch thật, không hợp thức hóa chi phí bằng một hóa đơn rời.
Tình huống thực tế Agency nên làm gì Trang đi tiếp
Khách thanh toán trực tiếp cho Meta, agency chỉ vận hành Agency xuất hóa đơn cho phần dịch vụ thực tế của mình; khách lưu chứng từ do Meta phát hành và dữ liệu thanh toán. Kiểm tra hóa đơn quảng cáo Facebook
Agency nhận tiền rồi thanh toán theo ủy quyền Tách tiền khách giao để chi quảng cáo khỏi phí dịch vụ; lưu ủy quyền, chứng từ chuyển tiền và bảng đối soát theo Account ID, kỳ chạy. Mẫu đối soát chi phí Meta
Agency bán gói dịch vụ gồm cả ngân sách Đầu vào, phạm vi hợp đồng, nghiệm thu và hóa đơn đầu ra phải phản ánh đúng gói dịch vụ thực tế, thay vì chỉ đổi tên dòng tiền. Phương án hợp tác cho agency
Chi phí cũ không có chứng từ đầu vào phù hợp Không mua hoặc bổ sung hóa đơn không liên quan. Tách phần chi phí, VAT và nhờ kế toán đánh giá theo hồ sơ thực tế. Điều kiện chi phí được trừ và điều kiện khấu trừ VAT quảng cáo Facebook
  1. Chọn đúng mô hình giao dịch: dùng bảng ba mô hình ở trên để xác định agency chỉ vận hành, thanh toán theo ủy quyền hay bán gói có ngân sách. Đưa mô hình cho kế toán kiểm tra trước khi báo giá cuối cùng.
  2. Kiểm tra bên cung cấp đầu vào: xác định pháp nhân, dịch vụ thực tế, tài khoản sử dụng, loại hóa đơn và dữ liệu bàn giao. Không chỉ hỏi “có xuất VAT không”.
  3. Chốt phạm vi ngân sách và phí: ghi cơ sở tính, khoản đã gồm hoặc chưa gồm thuế, tiền cấp trước, khoản hoàn và nghĩa vụ thanh toán. Không mặc định nhà cung cấp sẽ ứng tiền hoặc cho công nợ.
  4. Nối đầu vào với từng khách hàng: ghi ID tài khoản, Page, kỳ chạy, bên sử dụng và nguồn phê duyệt ngân sách. Không dùng tổng chi của nhiều khách để giải thích một hóa đơn riêng.
  5. Thống nhất bộ hồ sơ khách cần nhận: ai xuất báo cáo, ai đối soát, ai xác nhận công việc và ai kiểm tra hóa đơn; ghi rõ cách xử lý hồ sơ bị trả lại.

Hồ sơ phải giải thích được tiền đã đi đâu

Riêng với mô hình agency thanh toán hộ, hồ sơ phải nối bốn chuỗi bằng chứng: thỏa thuận, dòng tiền, dữ liệu nền tảng và hóa đơn. Đây là mô hình giải thích dòng tiền của agency, không phải bốn điều kiện xác định chi phí TNDN. Thiếu một chuỗi chưa tự động làm toàn bộ chi phí bị loại, nhưng làm tăng thời gian giải trình và nguy cơ các bên hiểu khác bản chất giao dịch. Khi xét phía doanh nghiệp, kế toán chuyển sang điều kiện chi phí quảng cáo được trừ.

Sơ đồ liên kết thỏa thuận, dòng tiền, dữ liệu Meta, đối soát nghiệm thu và hóa đơn theo từng khách hàng
Một bộ hồ sơ mạnh phải nối được thỏa thuận, dòng tiền, dữ liệu Meta, đối soát và hóa đơn của cùng giao dịch.
  • Hợp đồng và phụ lục: ghi rõ bên nào mua dịch vụ, bên nào vận hành tài khoản, ngân sách quảng cáo có nằm trong giá dịch vụ hay là khoản nhận theo ủy quyền.
  • Chứng từ thanh toán: thể hiện khoản khách chuyển cho agency và khoản agency thanh toán hoặc phân bổ cho hoạt động quảng cáo.
  • Dữ liệu quảng cáo Meta: gồm tài khoản quảng cáo, Trang Facebook, kỳ chạy, chiến dịch, số tiền chi và lịch sử thay đổi cần thiết.
  • Đối soát và nghiệm thu: xác nhận số ngân sách đã nhận, số đã sử dụng, phần chênh lệch, phí dịch vụ và trách nhiệm xử lý.
  • Hóa đơn: do đúng chủ thể phát hành, mô tả đúng dịch vụ và khớp với hợp đồng cùng chứng từ thanh toán.

Nếu cần lập bảng dữ liệu theo kỳ, quy trình đối soát chi phí quảng cáo Facebook giúp kế toán kiểm tra từng mắt xích thay vì chỉ so tổng tiền cuối tháng.

Có hóa đơn VAT vẫn chưa đủ để kết luận hồ sơ hợp lệ

Hóa đơn là một phần của hồ sơ, không phải bằng chứng duy nhất cho toàn bộ giao dịch. Kế toán còn phải kiểm tra dịch vụ có phát sinh thật và phục vụ hoạt động kinh doanh hay không. Chủ thể trên hợp đồng, hóa đơn và chứng từ thanh toán cũng phải thống nhất.

Đối với hóa đơn liên quan quảng cáo Facebook, cần phân biệt tài liệu do Meta cung cấp với hóa đơn điện tử do doanh nghiệp Việt Nam phát hành. Bài hóa đơn quảng cáo Facebook có hợp lệ không giải thích riêng chủ thể phát hành, loại chứng từ và thông tin kế toán cần kiểm tra.

Các điều kiện về thuế và hóa đơn điện tử có thể thay đổi theo thời điểm. Kế toán nên đối chiếu hồ sơ với Nghị định 181/2025/NĐ-CP về thuế giá trị gia tăng và Nghị định 320/2025/NĐ-CP về thuế thu nhập doanh nghiệp. Về hóa đơn điện tử từ ngày 1/7/2026, đối chiếu Nghị định 254/2026/NĐ-CP; loại hóa đơn và thời điểm lập phải phù hợp giao dịch, không mặc định thời điểm đối soát là thời điểm lập hóa đơn.

Bảng đối soát cần tách ngân sách và phí dịch vụ

Không nên gộp tất cả khoản tiền vào một dòng “chi phí quảng cáo”. Bảng đối soát tối thiểu cần cho thấy phần ngân sách truyền thông, phần phí vận hành, thuế hoặc khoản điều chỉnh nếu có và số dư chuyển kỳ sau.

Quy trình đối soát từ tiền khách chuyển đến ngân sách phân bổ, chi tiêu Meta, phí dịch vụ và số dư cuối kỳ
Mỗi con số trong bảng đối soát cần có nguồn dữ liệu, người xác nhận và thời điểm chốt.
Nhóm dữ liệu Nội dung cần ghi Nguồn đối chiếu
Tiền khách đã chuyển Ngày, số tiền, nội dung và người phê duyệt Sao kê hoặc chứng từ ngân hàng
Ngân sách đã phân bổ Tài khoản quảng cáo, Trang Facebook và kỳ sử dụng Hệ thống phân bổ hoặc xác nhận của hai bên
Chi tiêu thực tế Chiến dịch, thời gian và số tiền Meta ghi nhận Meta Ads Manager (Trình quản lý quảng cáo)
Phí dịch vụ Căn cứ tính phí và phần việc đã nghiệm thu Hợp đồng, phụ lục và biên bản nghiệm thu
Chênh lệch Tiền dư, hoàn, điều chỉnh hoặc chuyển kỳ sau Biên bản đối soát

Năm rủi ro khi agency nhận và thanh toán ngân sách

Sơ đồ năm rủi ro và biện pháp kiểm soát khi agency thanh toán quảng cáo cho nhiều khách hàng
Quy mô chỉ an toàn khi hợp đồng, quyền, đối soát và lịch sử truy vết được thiết kế theo từng khách hàng.
  1. Hợp đồng không nói rõ bản chất khoản tiền: marketing hiểu là ngân sách quảng cáo nhưng kế toán lại ghi nhận như doanh thu dịch vụ.
  2. Tiền của nhiều khách đi chung một luồng: agency khó chứng minh khoản nào thuộc khách nào khi có chênh lệch.
  3. Hóa đơn không khớp dữ liệu nền tảng: tổng giá trị có thể đúng nhưng không nối được với tài khoản, Trang Facebook và chiến dịch.
  4. Phụ thuộc tài khoản hoặc thẻ cá nhân: khi nhân sự nghỉ việc, doanh nghiệp mất dấu thanh toán và quyền truy cập.
  5. Chỉ đối soát vào cuối quý: sai thông tin hoặc thiếu tài liệu được phát hiện quá muộn để xử lý thuận lợi.

Agency quản lý nhiều khách nên tách cấu trúc tài khoản, quyền và ngân sách ngay từ đầu. Bài hạ tầng quảng cáo Meta cho agency đi sâu phần vận hành này, còn bài hiện tại chỉ sở hữu rủi ro dòng tiền và chứng từ.

Khi nào nên cân nhắc tài khoản Meta Invoice qua đơn vị cung cấp?

Doanh nghiệp nên đánh giá mô hình tài khoản và hóa đơn tập trung khi quy mô hiện tại khiến marketing và kế toán không còn đối soát được bằng quy trình cũ. Dấu hiệu thường gặp là nhiều tài khoản quảng cáo, nhiều người nạp tiền, ngân sách phải bổ sung ngoài giờ hoặc hóa đơn không nối được với báo cáo chiến dịch.

Thuê tài khoản không tự động làm mọi khoản chi được khấu trừ hoặc được trừ. Doanh nghiệp cần kiểm tra quyền truy cập, cách phân bổ ngân sách và chủ thể xuất hóa đơn. Bộ dữ liệu bàn giao, điều kiện chấm dứt và khả năng đối soát cũng phải rõ ràng.

Lumie cung cấp mô hình tài khoản, ngân sách và đối soát cho doanh nghiệp hoặc agency có nhu cầu phù hợp. Trước khi lựa chọn, người phụ trách có thể đối chiếu giải pháp tài khoản quảng cáo Meta Invoice với quy trình hiện tại và gửi câu hỏi cho kế toán của doanh nghiệp.

Agency cần hạ tầng tài khoản và hóa đơn để phục vụ khách hàng riêng? Xem chính sách hợp tác Agency về tài khoản và hóa đơn GTGT. Khi trao đổi, nêu rõ ai ký hợp đồng với khách cuối, ai xuất hóa đơn cho ai, phần ngân sách/phí và dữ liệu cần bàn giao; không mặc định hóa đơn đầu vào của agency thay cho hóa đơn agency phải phát hành cho khách.

Ngay tại bước chốt buyer identity, hai bên cần áp dụng quy tắc agency dùng mã số thuế của ai: mã số thuế phải thuộc về bên thực sự mua dịch vụ theo hợp đồng, dòng tiền và quyền tài khoản.

Agency có nên ứng ngân sách hoặc cho khách công nợ không?

Agency không nên mặc định ứng tiền quảng cáo chỉ để chốt hoặc giữ khách hàng. Quyết định này tạo đồng thời rủi ro dòng tiền, rủi ro tín dụng và rủi ro hồ sơ: Meta vẫn thu tiền theo cấu hình tài khoản trong khi khách có thể chậm thanh toán, tranh luận số liệu hoặc dừng hợp tác trước ngày đối soát.

Trước khi cho chạy trước – trả sau, agency cần tách ba quyết định: có ứng ngân sách hay không, hạn mức tối đa là bao nhiêu và điều kiện nào kích hoạt dừng phân bổ. Không dùng doanh thu dự kiến của khách hoặc lời hứa thanh toán làm thay cho phê duyệt tín dụng nội bộ.

Tình huống Phương án thận trọng Điểm phải ghi bằng văn bản
Khách mới, chưa có lịch sử thanh toán Nhận ngân sách trước hoặc chạy theo số tiền đã xác nhận Tiền nhận, kỳ chạy, phí, VAT, số dư và điều kiện hoàn/tiếp tục
Khách cũ thanh toán đúng hạn Có thể xem xét hạn mức nhỏ theo chu kỳ ngắn Hạn mức, ngày đến hạn, người phê duyệt và ngưỡng dừng
Ngân sách tăng đột biến Yêu cầu bổ sung trước; không tự nâng hạn mức theo tin nhắn Phê duyệt ngân sách mới, campaign/Page được phép và kỳ đối soát
Khách đang chậm thanh toán Dừng cấp thêm ngân sách theo điều khoản đã chốt Số phải thu, chi tiêu đến mốc dừng, số dư và dữ liệu bàn giao

Một chính sách công nợ tối thiểu nên có: người được phép duyệt; hạn mức theo từng khách; số ngày thanh toán; ngưỡng cảnh báo; ngày dừng phân bổ; cách xử lý chiến dịch đang chạy; lãi/phạt nếu có cơ sở hợp đồng; và người xác nhận số liệu cuối kỳ. Agency cũng phải dự báo nghĩa vụ với Meta hoặc nhà cung cấp hạ tầng, vì việc khách chưa trả tiền không tự làm lùi ngày agency phải thanh toán.

Nếu dùng đối tác hạ tầng, hãy hỏi rõ đối tác có yêu cầu nạp trước, có cấp hạn mức hay không và khi nào tài khoản dừng chi tiêu. Không mặc định nhà cung cấp sẽ ứng tiền hoặc cho công nợ. Với khách yêu cầu ngân sách lớn, nên chạy thử một kỳ đối soát và thanh toán hoàn chỉnh trước khi mở rộng hạn mức.

Checklist trước khi agency nhận tiền quảng cáo của khách

  • Hai bên đã xác định rõ đây là khoản nhận theo ủy quyền hay giá dịch vụ chưa?
  • Hợp đồng có tách ngân sách, phí dịch vụ và cách xử lý tiền dư không?
  • Danh sách tài khoản quảng cáo và Trang Facebook của từng khách đã được khóa chưa?
  • Ai được phê duyệt nạp thêm, điều chuyển hoặc tạm dừng ngân sách?
  • Ngày khóa số liệu và biểu mẫu đối soát hàng tháng là ngày nào?
  • Hóa đơn sẽ mô tả dịch vụ nào và do chủ thể nào phát hành?
  • Khi chấm dứt hợp tác, dữ liệu, số dư và quyền tài khoản được bàn giao ra sao?

Câu hỏi thường gặp

Tiền quảng cáo có luôn là doanh thu của agency?

Không thể kết luận chỉ từ dòng tiền. Cần xem hợp đồng, vai trò của agency, chủ thể mua dịch vụ, hóa đơn và cách đối soát. Kế toán nên đánh giá đúng hồ sơ thực tế thay vì mặc định toàn bộ là doanh thu hoặc toàn bộ là tiền thu hộ.

Agency chỉ xuất hóa đơn cho phí dịch vụ có được không?

Cách xuất hóa đơn phải phù hợp với bản chất giao dịch và thỏa thuận giữa các bên. Nếu agency cung cấp gói dịch vụ gồm cả ngân sách quảng cáo, không nên tự tách phí chỉ để đạt một kết quả thuế mong muốn. Trường hợp cụ thể cần được kế toán hoặc đơn vị tư vấn thuế kiểm tra.

Hóa đơn agency có bảo đảm khấu trừ VAT không?

Không. Doanh nghiệp còn phải đáp ứng các điều kiện áp dụng về hóa đơn, mục đích sử dụng dịch vụ, giao dịch thực tế và chứng từ thanh toán. Hóa đơn đúng là điều kiện quan trọng nhưng không phải điều kiện duy nhất. Kế toán nên đối chiếu đầy đủ điều kiện khấu trừ VAT của hóa đơn agency trước khi kê khai.

Thu hộ, chi hộ tiền quảng cáo cần chứng từ gì?

Tên gọi “thu hộ, chi hộ” trong báo giá chưa đủ để quyết định bản chất giao dịch. Hồ sơ nên cho thấy rõ bên mua quảng cáo, bên thanh toán, căn cứ ủy quyền, chứng từ chuyển tiền, Account ID và kỳ chạy, tài liệu do Meta hoặc đối tác phát hành, cùng bảng đối soát số tiền đã nhận, đã chi và còn lại. Nếu agency có phí vận hành, phần phí và hóa đơn dịch vụ cũng cần được tách rõ.

Thời điểm xuất hóa đơn dịch vụ quảng cáo là khi nào?

Không nên chọn ngày xuất hóa đơn chỉ theo lúc khách chuyển ngân sách hoặc lúc agency muốn chốt đối soát. Thời điểm phải bám vào thời điểm hoàn thành hoặc cung ứng dịch vụ và quy định hóa đơn áp dụng cho giao dịch; nếu nghiệm thu theo kỳ, hợp đồng, biên bản và dữ liệu thực tế phải khớp nhau. Kế toán nên đối chiếu Thông tư 91/2026/TT-BTC và quy định hiện hành cho hồ sơ cụ thể.

Agency nên đối soát theo tháng hay theo từng lần nạp?

Dữ liệu nên được ghi nhận theo từng lần phát sinh để truy vết, sau đó khóa và xác nhận theo kỳ thống nhất trong hợp đồng. Với nhiều tài khoản hoặc khách hàng, đối soát hàng tháng thường giúp phát hiện chênh lệch trước khi bước sang kỳ kế toán tiếp theo.

Chuẩn hóa một khách hàng mẫu trước khi mở rộng

Agency chưa cần thay toàn bộ hệ thống trong một lần. Hãy chọn một khách hàng, khóa phạm vi tài khoản và Trang Facebook, tách ngân sách với phí dịch vụ, lập bảng đối soát rồi để kế toán hai bên kiểm tra. Khi luồng này giải thích được từ hợp đồng đến hóa đơn, agency mới nên nhân rộng sang các khách hàng còn lại.

Lộ trình sáu bước chuẩn hóa một khách hàng quảng cáo mẫu trước khi agency mở rộng quy mô
Chỉ mở rộng khi phạm vi, vai trò, ngân sách, dữ liệu đối soát và hồ sơ của khách hàng mẫu đã khớp.

Nếu cần đánh giá mô hình hợp tác, hãy chuẩn bị ngân sách dự kiến, số tài khoản quảng cáo, cách thanh toán và yêu cầu hóa đơn. Lumie sẽ dựa trên các đầu vào đó để trao đổi phạm vi tài khoản, dữ liệu đối soát và phương án hợp tác. Kết luận thuế cuối cùng vẫn cần căn cứ hồ sơ của doanh nghiệp.

Phần phạm vi hóa đơn và ngân sách/phí được rà soát, bổ sung ngày 27/8/2026. Các tình huống là hướng dẫn phân loại mô hình, không thay thế việc kiểm tra hợp đồng và hồ sơ thuế cụ thể.