Ra mắt sản phẩm hoặc thị trường
Cần thống nhất định vị, thông điệp, nội dung, PR, quảng cáo và hành trình chuyển đổi trong một mốc thời gian cố định.
Dịch vụ Truyền thông Marketing Tích hợp (Integrated Marketing Communications — IMC) của Lumie giúp doanh nghiệp chuyển mục tiêu kinh doanh thành chiến lược, các nhóm công việc, ngân sách và cơ chế đo lường có thể phê duyệt. Lumie giữ vai trò Agency đầu mối (đơn vị tư vấn và điều phối chính), phối hợp sáng tạo, nội dung, PR, người ảnh hưởng, quảng cáo trả phí đa nền tảng và dữ liệu trong một cấu trúc quản trị chung.
Đây là mô hình phối hợp chiến lược, sáng tạo, nội dung, PR, người ảnh hưởng, quảng cáo trả phí và đo lường theo cùng mục tiêu kinh doanh. Phạm vi cuối cùng được xác định từ brief (bản mô tả mục tiêu, bối cảnh và yêu cầu triển khai), năng lực nội bộ, thời gian và dữ liệu của doanh nghiệp; không mặc định phải mua toàn bộ hạng mục.
Thử mô phỏng phối hợp kênh IMC ↓

Mô hình này phù hợp nhất khi kết quả phụ thuộc vào nhiều nhóm cùng phối hợp: thương hiệu, sản phẩm, nội dung, media, bán hàng, dữ liệu và vận hành. Nếu doanh nghiệp chỉ cần một đầu việc độc lập, phạm vi chuyên môn riêng thường gọn và dễ nghiệm thu hơn.
Cần thống nhất định vị, thông điệp, nội dung, PR, quảng cáo và hành trình chuyển đổi trong một mốc thời gian cố định.
Các nhóm sản xuất, PR, KOL/KOC và quảng cáo chạy theo lịch riêng, khiến thay đổi nhỏ phải duyệt lại nhiều nơi.
Doanh nghiệp cần media plan (kế hoạch phân bổ ngân sách và kênh), nguyên tắc điều chỉnh cùng báo cáo gắn với mục tiêu.
Marketing, sản phẩm, pháp chế, tài chính và ban điều hành cần thấy rõ hạng mục, trách nhiệm, deadline và điểm ra quyết định.
Doanh nghiệp đã có người hiểu sản phẩm nhưng cần bổ sung chiến lược, sáng tạo, paid media, PR, creator hoặc đo lường.
RFP (Request for Proposal — hồ sơ mời Agency đề xuất phương án và báo phí) hoặc pitch (buổi trình bày và bảo vệ phương án) cần giúp Ban điều hành, Marketing và Procurement (bộ phận mua hàng) có đủ căn cứ so sánh phạm vi, phương pháp, đội ngũ, giả định và tổng chi phí sở hữu.

Tích hợp không chỉ là xuất hiện trên nhiều kênh. Các nhóm cần dùng chung thông điệp, hiểu phần việc phải bàn giao và nối dữ liệu với một mục tiêu. Chọn bài toán dưới đây để xem cách PR, người ảnh hưởng, nội dung, quảng cáo và tiếp nhận khách hàng phối hợp.
Ví dụ giả định để làm rõ phương pháp; không phải dự án đã triển khai, dự báo doanh thu hay báo giá. Bạn không cần nhập dữ liệu cá nhân để dùng mô phỏng.
Đang hiển thị ví dụ ra mắt sản phẩm. Bật JavaScript để đổi phương án hoặc mở phần ví dụ theo bài toán phía dưới.
Đổi bối cảnh sẽ tạo lại bộ kênh gợi ý. Có thể chọn tiếp các điểm chạm bên dưới.
Ví dụ giả định: một dòng đồ gia dụng mới
Người trực tiếp sử dụng và người cùng quyết định mua; cần hiểu sản phẩm có giải quyết đúng việc của mình không.
“Sản phẩm khác ở đâu, có bằng chứng gì và mua ở điểm nào?”
Trang đích, thông điệp, bằng chứng và đo lường là nền chung. Bật / tắt điểm chạm để xem phần việc và mối nối thay đổi.
Thông số đã xác nhận, hướng dẫn sử dụng, hình ảnh thật và điều kiện bán hàng.
PR / báo chí + KOL/KOC / creator + Social / quảng cáo + Search / SEO / Maps
Xem cách dùng → kiểm tra thông tin → tìm điểm mua hoặc gửi yêu cầu tư vấn.
Cần chỉ định đầu mối trả kết quả; không để hành trình dừng ở lượt nhấp.
Mỗi kênh có vai trò, tài sản bàn giao và đầu mối. Các giai đoạn là trình tự quyết định, không phải lịch hay thời lượng đã cam kết.
Thông điệp, bằng chứng, tài sản, trang đích, định nghĩa kết quả và người duyệt chung.
Rà lại nội dung, quyền tài sản, hồ sơ và chính sách từng kênh; thống nhất trách nhiệm, trần chi phí và lịch đánh giá trước khi triển khai.
Chỉ mở rộng khi thông điệp, hành trình và kết quả đối soát đủ căn cứ.
Chốt chủ đề, bằng chứng
Câu chuyện ra mắt gắn với vấn đề sử dụng; mọi điểm khác biệt cần nguồn kiểm chứng.
Tuyển chọn và chốt quyền
Mô phỏng dùng sản phẩm trong một tình huống đời sống; bàn giao video và quyền dùng rõ ràng.
Chuẩn bị biến thể nội dung
Cắt nội dung theo từng tình huống sử dụng, giữ cùng thông điệp và lời mời.
Rà nhu cầu và trang đích
Trả lời nhu cầu đang được tìm kiếm, nối từ khóa với đúng dòng sản phẩm.
Chọn một sản phẩm, một địa bàn hoặc một nhóm khách hàng. Chốt trần chi phí, thời gian và tiêu chí dừng trước khi chạy; không chia nguồn lực cho tất cả các kênh.
Không có tỷ lệ ngân sách cố định cho mọi chiến dịch. Cần biết tài sản đang có, chi phí sản xuất, quyền nội dung, thời gian và mức đo lường trước khi đề xuất số tiền.
Để phân biệt vai trò kênh và khoản đầu tư, doanh nghiệp có thể đối chiếu cách đọc kế hoạch phân bổ ngân sách và kênh.
Không cộng số chuyển đổi của các nền tảng rồi coi là khách hàng duy nhất. Thống nhất nguồn đối soát, kỳ đo và giới hạn xác định đóng góp; không gán doanh thu trực tiếp cho PR chỉ từ số bài đăng.
Khung chỉ số cần nối với nguồn dữ liệu thực tế theo phương pháp đo lường Marketing của từng doanh nghiệp.
Mô phỏng giúp hai bên xác định bài toán, không thay thế nghiên cứu hoặc proposal chuyên sâu. Có thể bắt đầu bằng phạm vi thử nghiệm và giới hạn chi phí được thống nhất; chỉ mở rộng sau khi có căn cứ về thông điệp, hành trình và khả năng vận hành.
Chỉ điền nháp phần bối cảnh, giữ lại nội dung bạn đã viết và không tự gửi biểu mẫu. Tài liệu mật nên trao đổi sau khi xác nhận đầu mối và điều kiện bảo mật.
Xem bản tóm tắt phương án
Ví dụ giả định: một dòng đồ gia dụng mới.
Người ra quyết định: Người trực tiếp sử dụng và người cùng quyết định mua; cần hiểu sản phẩm có giải quyết đúng việc của mình không.
Hành trình cần nối: Xem cách dùng → kiểm tra thông tin → tìm điểm mua hoặc gửi yêu cầu tư vấn.
Thông điệp giả định: Giải quyết một việc cụ thể trong sinh hoạt, chứng minh bằng trải nghiệm sử dụng và thông tin sản phẩm đã kiểm chứng.
Ví dụ giả định: phần mềm quản lý nhiều chi nhánh.
Người ra quyết định: Người sử dụng, quản lý vận hành, người duyệt ngân sách và bộ phận mua hàng cùng tham gia quyết định.
Hành trình cần nối: Đọc tình huống → xem năng lực → trao đổi yêu cầu → đánh giá giải pháp và cơ hội hợp đồng.
Thông điệp giả định: Thống nhất vận hành nhiều chi nhánh theo một nguồn dữ liệu và phạm vi triển khai có thể kiểm chứng.
Ví dụ giả định: chuỗi cửa hàng mở thêm địa bàn.
Người ra quyết định: Người trong khu vực phục vụ cần biết địa điểm, giờ mở cửa và trải nghiệm thực tế trước khi ghé.
Hành trình cần nối: Biết điểm mới → kiểm tra địa chỉ / giờ phục vụ → hỏi hoặc đặt lịch → ghé cơ sở.
Thông điệp giả định: Một trải nghiệm nhất quán của chuỗi, với thông tin phục vụ rõ ràng tại từng địa điểm.
Ví dụ giả định: thương hiệu thời trang theo mùa.
Người ra quyết định: Người đang so sánh sản phẩm, xem cách phối / sử dụng, kiểm tra điều kiện giao hàng và đổi trả.
Hành trình cần nối: Xem nội dung → kiểm tra sản phẩm → mua → nhận hàng → chăm sóc sau mua.
Thông điệp giả định: Giúp người mua chọn đúng sản phẩm với thông tin và điều kiện mua rõ ràng ở mọi điểm chạm.
Ví dụ giả định: doanh nghiệp thay đổi cách giới thiệu giá trị.
Người ra quyết định: Khách hàng hiện tại, người mua mới, nhân sự và đối tác cần hiểu sự thay đổi có ý nghĩa gì.
Hành trình cần nối: Hiểu sự thay đổi → kiểm chứng bằng chứng → trải nghiệm → phản hồi cho doanh nghiệp.
Thông điệp giả định: Một lời hứa thương hiệu rõ hơn, được chứng minh nhất quán qua sản phẩm, con người và trải nghiệm.
Lumie không bắt đầu bằng danh sách kênh. Đội dự án bắt đầu từ mục tiêu, hành vi cần tạo ra, tài sản hiện có và giới hạn vận hành; sau đó mới chọn hạng mục có đóng góp hợp lý.
STRATEGY
Phân tích brief, bối cảnh cạnh tranh, nhóm người ra quyết định, hành trình và vai trò từng điểm chạm.
CREATIVE & CONTENT
Chuyển chiến lược thành hệ thông điệp, định dạng và tài sản phù hợp với từng kênh và giai đoạn.
PR & INFLUENCE
Đề xuất chủ đề, nhóm kênh, vai trò báo chí, KOL/KOC hoặc đối tác nội dung theo mục tiêu và khả năng xác minh.
PAID MEDIA
Lập vai trò Meta, Google, TikTok hoặc kênh phù hợp; kiểm soát ngân sách, nhịp phân phối và tín hiệu cần tối ưu.
EXPERIENCE
Thiết kế điểm tiếp nhận nhu cầu phù hợp với sản phẩm: biểu mẫu, đặt lịch, đăng ký, tải ứng dụng hoặc chuyển sang bán hàng.
MEASUREMENT
Thống nhất nguồn dữ liệu, cách đọc chênh lệch và nhịp báo cáo trước khi chạy để tránh mỗi bên dùng một định nghĩa kết quả. Doanh nghiệp có thể dùng khung đo lường Marketing để làm rõ tracking, attribution và cách đọc kết quả trước khi khóa KPI.
Phần paid media được triển khai theo một logic ngân sách riêng. Doanh nghiệp có thể xem trước cách đọc Media Planning. Khi nhu cầu trọng tâm là phân phối và hiệu suất, dịch vụ quảng cáo đa nền tảng là bước đánh giá sâu hơn.

Technical Proposal (đề xuất chuyên môn) và Commercial Proposal (đề xuất thương mại) được xây theo business case (bài toán kinh doanh cần đầu tư). Căn cứ tiếp theo là dữ liệu doanh nghiệp có thể cung cấp và phần trách nhiệm Lumie có thể nhận. Đề xuất cần làm rõ lựa chọn chiến lược, phạm vi, đội hình, giả định, rủi ro, lịch triển khai và cấu trúc chi phí — không chỉ trình bày ý tưởng. Bước rà brief ban đầu chỉ xác định mức độ phù hợp và cấu trúc phạm vi; không thay thế một gói tư vấn, chiến lược hoặc media plan hoàn chỉnh.
Doanh nghiệp chưa cần có một brief hoàn chỉnh để đưa Lumie vào longlist (danh sách Agency được xem xét ban đầu). Chỉ cần cung cấp bối cảnh, phạm vi dự kiến, lịch lựa chọn và yêu cầu hồ sơ; Lumie sẽ đánh giá mức độ phù hợp trước khi xác nhận tham gia.
EOI (Expression of Interest) là bước xác nhận quan tâm trước khi nhận đề bài chi tiết. Lumie rà phạm vi, thời điểm, điều kiện tham gia và danh mục hồ sơ vòng đầu.
Hai bên xác nhận NDA (thỏa thuận bảo mật), yêu cầu pháp nhân và COI (khai báo xung đột lợi ích) nếu quy trình lựa chọn có áp dụng.
Lumie tổng hợp câu hỏi về mục tiêu, phạm vi, dữ liệu, tiêu chí đánh giá, lịch nộp và quyền phê duyệt trước khi khóa giả định cho proposal.
Technical Proposal và Commercial Proposal được tách rõ phương pháp, đội hình, đầu ra, lịch triển khai, đo lường, giả định và cấu trúc chi phí.
Lumie trình bày phương án, phản hồi câu hỏi của hội đồng, cập nhật phạm vi cuối và chuyển sang thương thảo, hợp đồng, kick-off (khởi động dự án và thống nhất cách phối hợp) khi được lựa chọn.
Email vòng đầu nên có tên doanh nghiệp, người phụ trách, mục tiêu hoặc nhóm dịch vụ dự kiến, hình thức lựa chọn, các mốc chính và danh mục hồ sơ cần cung cấp. Tài liệu mật chỉ nên gửi sau khi hai bên xác nhận đầu mối và cơ chế bảo mật.
Phạm vi hồ sơ được xác nhận theo từng vòng: thông tin pháp nhân, đội ngũ dự kiến, năng lực liên quan và tài liệu tuân thủ được cung cấp theo yêu cầu hợp lý. Case, khách hàng tham chiếu và dữ liệu dự án chỉ được chia sẻ khi Lumie có quyền công bố hoặc có cơ chế bảo mật phù hợp.

Một chiến dịch IMC có thể là dự án độc lập, hợp đồng vận hành định kỳ hoặc mô hình nhiều Agency. Lumie làm rõ phần mình sở hữu để doanh nghiệp không trả phí cho các lớp điều phối trùng nhau. Khi phạm vi cần nối thêm thu hút khách hàng, chuyển đổi, bán hàng và duy trì khách hàng, dịch vụ Marketing tổng thể cho doanh nghiệp là phạm vi rộng hơn để đối chiếu.
Phù hợp khi có mục tiêu, sản phẩm và mốc triển khai cụ thể như ra mắt, khai trương, tuyển sinh hoặc mùa cao điểm.
Retainer là hợp đồng dịch vụ định kỳ; AOR là Agency đầu mối cho phạm vi đã bổ nhiệm. Lumie chịu trách nhiệm theo tháng hoặc quý, còn kế hoạch được điều chỉnh theo dữ liệu và lịch kinh doanh.
Doanh nghiệp giữ chuyên môn sản phẩm; Lumie phụ trách phần chiến lược hoặc điều phối đã chốt và phối hợp với các nhà cung cấp khác.
Lumie không bắt đầu sản xuất khi mục tiêu, người duyệt hoặc phạm vi còn mơ hồ. Việc khóa đúng đầu vào giúp proposal có căn cứ và giảm thay đổi dây chuyền trong giai đoạn triển khai.
Xác định mục tiêu, sản phẩm, thị trường, người mua, khung đầu tư, người phê duyệt và tiêu chí lựa chọn Agency.
GO / CLARIFY
Đọc tài sản hiện có, dữ liệu kinh doanh, hoạt động cũ, ràng buộc pháp lý/nội bộ và năng lực tiếp nhận để xác lập dữ liệu nền (baseline).
BASELINE
Chốt vấn đề cần giải quyết, nhóm người tác động, thông điệp, giai đoạn và nhóm công việc cần thiết.
SCOPE
Trình bày lựa chọn chiến lược, media, sản xuất, đội hình, giả định, lịch triển khai và cấu trúc chi phí.
DECIDE
Xác nhận RACI, lịch duyệt, quyền truy cập, kho tài sản, cách đối soát và kịch bản sự cố.
CONTROL
Thực hiện theo đợt, kiểm soát chất lượng, phân phối theo media plan và ghi nhận thay đổi.
EXECUTE
Đối chiếu kết quả với mục tiêu, giải thích chênh lệch và quyết định giữ, sửa, dừng hoặc mở rộng.
LEARN

Governance là cơ chế quản trị ngân sách, dữ liệu, quyền phê duyệt và trách nhiệm. Với chiến dịch nhiều bên tham gia, chất lượng không chỉ nằm ở ý tưởng. Doanh nghiệp còn phải biết ai được quyết định, thay đổi được ghi ở đâu và sự cố được chuyển cấp thế nào.
Khung KPI, SLA và quyền phê duyệt trong quản trị Marketing giúp doanh nghiệp chuẩn bị lớp vận hành trước khi giao phạm vi cho Agency. SLA (cam kết mức độ dịch vụ và thời gian phản hồi) giúp các bên thống nhất cách tiếp nhận và xử lý yêu cầu. Riêng chiến dịch paid media, quy trình quảng cáo đa nền tảng đi sâu hơn vào quyền tài khoản, ngân sách và nhịp tối ưu.
Lumie không chỉ gom nhiều đầu việc vào một báo giá. Thế mạnh nằm ở khả năng tổ chức chúng thành một phạm vi vận hành chung. Phạm vi có thể nối chiến lược, nội dung và PR với quảng cáo đa nền tảng, tài khoản invoice (tài khoản quảng cáo có cơ chế hóa đơn và đối soát theo thỏa thuận), dữ liệu và quản trị tài sản số. Mỗi mô-đun chỉ được đưa vào proposal khi có vai trò, đầu ra, quyền sở hữu và điều kiện nghiệm thu rõ.
Với RFP, Agency Pitch hoặc phạm vi có thông tin thương mại, email theo tên miền doanh nghiệp là kênh phù hợp hơn form. Lumie có thể xác minh đầu mối, giữ mạch trao đổi giữa Marketing, Procurement và Ban điều hành, đồng thời tiếp nhận tài liệu theo yêu cầu bảo mật của từng doanh nghiệp.
Email tiếp nhận RFP / business brief
cskh@lumieagency.vn
Soạn email với tiêu đề và cấu trúc gợi ý →
Câu trả lời dưới đây làm rõ phạm vi và điều kiện phối hợp. Những nội dung liên quan dữ liệu mật, quy trình mua hàng hoặc tiêu chí chấm thầu sẽ được xác nhận theo từng brief.
Quảng cáo đa kênh tập trung vào phân phối trả phí và tối ưu từng nền tảng. IMC còn nối thông điệp, nội dung, PR, người ảnh hưởng, điểm trải nghiệm và đội tiếp nhận trong cùng một kế hoạch. Giá trị tích hợp nằm ở đầu ra và dữ liệu được bàn giao giữa các nhóm, không phải số kênh có mặt.
Có thể thống nhất một sản phẩm, địa bàn hoặc nhóm khách hàng để kiểm chứng trước. Phạm vi thử nghiệm cần có trần chi phí, thời gian, đầu mối, dữ liệu đánh giá và tiêu chí dừng. Kết quả thử không tự động bảo đảm hiệu quả khi mở rộng; hai bên cần rà lại nguồn lực và điều kiện triển khai.
Có. Marketing, Procurement hoặc đơn vị tư vấn có thể gửi EOI, thư mời sơ tuyển hoặc mô tả phạm vi ban đầu qua email doanh nghiệp. Lumie sẽ rà mức độ phù hợp, lịch lựa chọn, yêu cầu hồ sơ, NDA và tiêu chí tham gia trước khi xác nhận. Việc lập proposal chuyên sâu chỉ bắt đầu khi hai bên đã thống nhất điều kiện tiếp nhận brief và đầu mối làm việc.
IMC tập trung phối hợp nhiều công cụ truyền thông cho một mục tiêu hoặc kiến trúc chiến dịch. Phòng Marketing thuê ngoài là mô hình bổ sung đội ngũ và vận hành dài hạn. Hai mô hình có thể giao nhau, nhưng conversion owner và cách báo phí khác nhau.
Không. Proposal chỉ đưa vào các hạng mục có vai trò và đầu ra hợp lý. Đội nội bộ hoặc đối tác hiện tại có thể tiếp tục sở hữu phần đang vận hành tốt; RACI sẽ làm rõ điểm giao giữa các bên.
Báo giá nên tách tối thiểu phí chiến lược/điều phối, sản xuất, media, booking và các chi phí bên thứ ba. Cách tính cụ thể phụ thuộc số thị trường, số kênh, khối lượng tài sản, vòng duyệt, lịch triển khai, SLA và yêu cầu báo cáo.
Tối thiểu gồm sản phẩm, mục tiêu, người mua, kế hoạch kinh doanh, tài sản hiện có, kết quả lịch sử, ngân sách dự kiến, hạn nhận đề xuất và người có quyền duyệt. Dữ liệu nhạy cảm chỉ chia sẻ theo phạm vi và cơ chế bảo mật đã thống nhất.
Chỉ số được chọn theo hành vi chiến dịch cần tạo ra. Tùy mục tiêu, đó có thể là nhận biết, mức quan tâm, lượt đăng ký, lead đủ chuẩn, đặt lịch, tải ứng dụng, cơ hội bán hoặc doanh thu. Lumie không dùng một KPI chung cho mọi ngành và mọi giai đoạn.